
Bạn gặp khó khăn khi dịch từ “at” sang tiếng Tây Ban Nha một cách chính xác?
Từ “at” trong tiếng Anh có vẻ đơn giản, nhưng khi dịch sang tiếng Tây Ban Nha lại cho thấy sự phức tạp đáng ngạc nhiên. Cùng một từ “at” trong tiếng Anh có thể được dịch thành hơn 5 giới từ khác nhau trong tiếng Tây Ban Nha tùy thuộc vào ngữ cảnh, nghĩa và tình huống.
Hướng dẫn này sẽ chỉ rõ cách dịch từ “at” sang tiếng Tây Ban Nha một cách chính xác, nên sử dụng giới từ tiếng Tây Ban Nha nào trong các tình huống khác nhau và làm thế nào để tránh những lỗi dịch thuật tốn kém.
Tại sao việc dịch từ “at” trong tiếng Tây Ban Nha lại quan trọng
Thử thách:
- “Từ ”at” có hơn 10 nghĩa khác nhau trong tiếng Anh.
- Tiếng Tây Ban Nha sử dụng các giới từ khác nhau cho mỗi nghĩa.
- Việc sử dụng giới từ sai nghe không tự nhiên đối với người bản ngữ.
- Việc giao tiếp kinh doanh sẽ bị ảnh hưởng nếu bản dịch không chính xác.
Ví dụ thực tế:
Tiếng Anh: "I'll meet you at the office at 3 PM" (Tôi sẽ gặp bạn ở văn phòng lúc 3 giờ chiều) Bản dịch sai: "Me reuniré contigo a la oficina a las 3 PM" (Không đúng ngữ pháp, nghe không tự nhiên) Bản dịch đúng: "Me reuniré contigo en la oficina a las 3 PM" (Tự nhiên, chuyên nghiệp, đúng ngữ pháp)
Sự khác biệt: Chỉ một giới từ sai cũng có thể làm tổn hại đến uy tín và tính chuyên nghiệp.
Dịch từ “At” sang tiếng Tây Ban Nha: 5 giới từ chính
1. “A” – Phổ biến nhất (Thời gian, Hướng, Cách thức)
Khi nào nên dùng “A” thay cho “at”:
Biểu thức thời gian:
- “lúc 3 giờ chiều” = “lúc 3 giờ chiều”
- “vào buổi trưa” = “al mediodía”
- “vào ban đêm” = “por la noche” (hoặc “a la noche” ở Argentina)
- “lúc bình minh” = “al amanecer”
Ví dụ:
Tiếng Anh: "I'll call you at 10 AM tomorrow" (Tôi sẽ gọi cho bạn lúc 10 giờ sáng mai) Tiếng Tây Ban Nha: "Te llamaré a las 10 AM mañana" (Sử dụng "a" để chỉ thời gian)
Hướng/vị trí kèm theo chuyển động:
- “ở cửa” (khi đến) = “a la puerta”
- “nhắm vào mục tiêu” = “apunta a la meta”
- “ném vào tôi” = “me tiró a la cara”
Ví dụ:
Tiếng Anh: "He threw the ball at me" (Anh ấy ném quả bóng vào tôi) Tiếng Tây Ban Nha: "Me tiró la pelota a mí" (Tôi dùng mạo từ "a" để chỉ hướng hành động)
Cách thức/Giá cả:
- “ở tốc độ tối đa” = “một tốc độ tối đa”
- “at $5 each” = “a $5 cada uno”
Ví dụ:
Tiếng Anh: "Bán táo với giá $2 mỗi pound"Tiếng Tây Ban Nha: "Vendiendo manzanas a $2 por libra"(Sử dụng "a" cho giá)
Tần suất sử dụng: 60% của các bản dịch “at” sử dụng “a”
2. “EN” – Vị trí/Sự hiện diện (Địa điểm vật lý)
Khi nào nên dùng “EN” thay cho “at”:
Vị trí thực tế:
- “ở nhà” = “en casa”
- “tại nơi làm việc” = “en el trabajo”
- “ở trường” = “en la escuela”
- “tại bệnh viện” = “en el bệnh viện”
- “tại văn phòng” = “en la oficina”
Ví dụ:
Tiếng Anh: "I'll be at home tomorrow" Tiếng Tây Ban Nha: "Estaré en casa mañana" (Sử dụng "en" để chỉ địa điểm cụ thể)
Sự kiện/hoạt động:
- “tại hội nghị” = “en la hội nghị”
- “tại cuộc họp” = “en la reunión”
- “tại bữa tiệc” = “en la fiesta”
Ví dụ:
Tiếng Anh: "I saw him at the wedding" (Tôi đã nhìn thấy anh ấy ở đám cưới) Tiếng Tây Ban Nha: "Lo vi en la boda" (Sử dụng "en" để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện)
Trạng thái/điều kiện:
- “trong hòa bình” = “en paz”
- “tại chiến tranh” = “en du kích”
- “ở trạng thái nghỉ ngơi” = “en reposo”
Ví dụ:
Tiếng Anh: "Đất nước đang có chiến tranh" Tiếng Tây Ban Nha: "El país está en guerra" (Sử dụng "en" cho nhà nước)
Tần suất sử dụng: 35% của các bản dịch “at” sử dụng “en”
3. “EN” vs “A” – Phân biệt nhanh
Điểm khác biệt quan trọng:
| Bối cảnh | EN | MỘT |
|---|---|---|
| Vị trí cố định | “en la oficina” (ở văn phòng – tôi đang ở đó) | Không áp dụng |
| Đang di chuyển đến địa điểm | Không áp dụng | “a la oficina” (đến văn phòng – tôi đi đây) |
| Thời gian | Không áp dụng | “a las 3” (lúc 3 giờ chiều) |
| Địa điểm cụ thể | “en la puerta” (ở cửa – đứng đó) | “a la puerta” (đến cửa – di chuyển về phía cửa) |
| Bên trong tòa nhà | “en el disease” (tại bệnh viện – bên trong) | Không áp dụng |
Mẹo ghi nhớ:
- EN = Vị trí hiện tại của bạn (tĩnh, hiện tại)
- MỘT = Bạn sẽ ĐI đâu hoặc KHI NÀO (chuyển động, thời gian)
Ví dụ minh họa sự khác biệt:
""I'm at work" = "Estoy en el trabajo" (EN - Tôi đang ở đó) "I'll go at 9 AM" = "Iré a las 9 AM" (A - khi nào tôi sẽ đi) "I'll go at the office" = "Iré a la oficina" (A - nơi tôi sẽ đến)
4. “ANTE” – Trước/Đối diện
Khi nào nên dùng “ANTE” thay cho “at”:
Các tình huống/giao tiếp trang trọng:
- “tại tòa” = “trước tòa án”
- “tại thẩm phán” = “ante el juez”
- “tại cơ quan chức năng” = “ante las autoridades”
Ví dụ:
Tiếng Anh: "I appeared at court" (Tôi đã xuất hiện tại tòa án) Tiếng Tây Ban Nha: "Comparecí ante el tribunal" (Tôi đã xuất hiện tại tòa án) (Sử dụng "ante" trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng)
Đứng trước/đối diện:
- “dưới chân anh ấy” = “ante sus pies”
- “tại bàn thờ” = “trước bàn thờ”
Tần suất sử dụng: 2% của các bản dịch “at” sử dụng “ante”
5. “POR” – Gần/Vùng lân cận
Khi nào nên dùng “POR” thay cho “at”:
Khu vực lân cận:
- “ở góc” = “por la esquina”
- “ở cuối” = “ở cuối cùng”
Ví dụ:
Tiếng Anh: "Tôi sẽ gặp bạn ở góc đường" Tiếng Tây Ban Nha: "Me reuniré contigo por la esquina" (Sử dụng "por" cho vị trí/khu vực lân cận chung)
Tần suất sử dụng: 3% của các bản dịch “at” sử dụng “por”
Dịch từ “At” sang tiếng Tây Ban Nha: Ví dụ đầy đủ theo ngữ cảnh
Giao tiếp kinh doanh
1. "Tôi sẽ có mặt tại cuộc họp lúc 2 giờ chiều" (tiếng Tây Ban Nha: "Estaré en la reunión a las 2 PM") (EN = địa điểm, A = thời gian) 2. "Thỏa thuận đã được chốt ở mức $500K" (tiếng Tây Ban Nha: "El trato se cerró a $500K") (A = giá) 3. "Chúng tôi đang hướng đến mục tiêu tăng trưởng 20%" (tiếng Tây Ban Nha: "Estamos apuntando a un crecimiento del 20%") (A = hướng mục tiêu) 4. "Tôi sẽ đến văn phòng lúc 9 giờ sáng" (tiếng Tây Ban Nha: "Llegaré a la oficina a las 9 AM") (A = thời gian đến, A = thời gian thực)
Dịch vụ khách hàng
1. "Khách hàng đang ở quầy thanh toán" (tiếng Tây Ban Nha: "El cliente está en el checkout") (EN = vị trí) 2. "Hỗ trợ có sẵn 24/7" (tiếng Tây Ban Nha: "Soporte disponible a $24/7") (A = khả dụng) 3. "Xem tài khoản của bạn" (tiếng Tây Ban Nha: "Mirando tu cuenta") (Cấu trúc khác - không cần giới từ)
Giao tiếp xã hội
1. "Chúng ta hãy gặp nhau ở quán cà phê" Tiếng Tây Ban Nha: "Nos vemos en la cafetería" (EN = nơi gặp mặt) 2. "Tôi sẽ ở nhà cả ngày" Tiếng Tây Ban Nha: "Estaré en casa todo el día" (EN = địa điểm thực tế) 3. "Hẹn gặp bạn lúc 6 giờ tối" Tiếng Tây Ban Nha: "Nos vemos a las 6 giờ chiều" (A = thời gian) 4. "Háo hức trước cơ hội" Tiếng Tây Ban Nha: "Emocionado por la oportunidad" (Cấu trúc khác - POR được sử dụng ở đây)
Những lỗi dịch thuật thường gặp với từ “at”
❌ Sai lầm 1: Sử dụng cùng một giới từ trong mọi ngữ cảnh
- “I'm at the office at 3 PM” = “Estoy a la oficina a las 3 PM” (SAI)
- Đúng: “Estoy en la oficina a las 3 PM” (EN cho địa điểm, A cho thời gian)
❌ Sai lầm 2: Nhầm lẫn giữa “EN” (tĩnh) và “A” (chuyển động)
- “Đi đến cửa hàng” = “Yendo a la tienda” (đúng – A là viết tắt của điểm đến)
- “Tôi đang ở cửa hàng” = “Estoy en la tienda” (đúng – EN cho địa điểm)
- Sai: Việc trộn lẫn chúng khiến câu văn trở nên không tự nhiên.
❌ Sai lầm thứ 3: Quên cách viết tắt mạo từ trong tiếng Tây Ban Nha
- “a + el” = “al” (không phải “a el”)
- Ví dụ: “al mediodía” (vào buổi trưa – đúng) không phải “a el mediodía” (sai)
❌ Sai lầm thứ 4: Sử dụng “EN” cho các biểu thức thời gian
- “lúc 3 giờ chiều” ≠ “en las 3 giờ chiều” (không chính xác)
- Đúng: “a las 3 PM” (luôn dùng A để chỉ thời gian)
Hướng dẫn nhanh: Dịch từ “At” sang tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ tiếng Anh | Bản dịch tiếng Tây Ban Nha | Giới từ | Bối cảnh |
|---|---|---|---|
| Tại nhà | Ở nhà | EN | Vị trí |
| Tại nơi làm việc | En el trabajo | EN | Vị trí |
| Tại trường học | En la escuela | EN | Vị trí |
| Lúc 3 giờ chiều | Cuối cùng là 3 giờ chiều | MỘT | Thời gian |
| Vào ban đêm | Por la noche | POR | Thời gian (chung) |
| Tại cuộc họp | En la reunión | EN | Vị trí |
| Tại cửa | En la puerta | EN | Vị trí (tĩnh) |
| Nhắm vào tôi | Apuntado a mí | MỘT | Phương hướng |
| Mỗi cái có giá $5 | A $5 cada uno | MỘT | Giá |
| Ở tốc độ tối đa | A toda velocidad | MỘT | Thái độ |
| Tại tòa án | Ante el tribunal | ANTE | Chính thức |
| Bình yên | Trong hòa bình | EN | Tình trạng |
| Trong chiến tranh | Trong chiến tranh | EN | Tình trạng |
Cách thành thạo cụm từ “Translate At” trong tiếng Tây Ban Nha”
Khung học tập:
Bước 1: Học thuộc lòng 3 giới từ chính
- MỘT = Thời gian, hướng đi, cách thức, giá cả (60%)
- EN = Vị trí, sự kiện, trạng thái tĩnh (35%)
- ANTE = Chính thức/pháp lý (2%)
- POR = Khu vực lân cận (3%)
Bước 2: Luyện tập nhận biết ngữ cảnh
- Hãy hỏi: “Đã đến lúc chưa?” → Sử dụng A
- Hỏi: “VỊ TRÍ này có cố định không?” → Sử dụng EN
- Hãy hỏi: “Nó có phải là CHUYỂN ĐỘNG/HƯỚNG KHÔNG?” → Sử dụng A
- Hãy hỏi: “Nó có trang trọng/pháp lý không?” → Sử dụng ANTE
Bước 3: Kiểm tra với các câu thực tế
- Hãy viết 10 câu sử dụng từ “at” trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Dịch từng cái một
- Hãy nhờ người nói tiếng Tây Ban Nha xác nhận.
- Hãy trau dồi sự hiểu biết của bạn.
Bước 4: Sử dụng trong giao tiếp thực tế
- Áp dụng trong email, tin nhắn, cuộc gọi
- Hãy chú ý đến các câu trả lời của người bản ngữ.
- Điều chỉnh khi cần thiết
Công cụ dịch thuật chuyên nghiệp cho độ chính xác “At”
Công cụ tốt nhất: Transync AI (Dịch thuật thời gian thực)

Vì sao nó hiệu quả với giới từ:
- ✅ Trí tuệ nhân tạo được huấn luyện về cách sử dụng giới từ.
- ✅ Nhận biết ngữ cảnh (hiểu khi nào "A" hay "EN" là đúng)
- ✅ Giọng nói tiếng Tây Ban Nha bản ngữ (phát âm tự nhiên)
- ✅ Màn hình kép (kiểm tra độ chính xác theo thời gian thực)
- ✅ Tính năng từ khóa (thiết lập quy tắc giới từ tùy chỉnh)
Cách sử dụng:
- Đặt từ khóa: “tại cuộc họp = en la reunión”
- Sử dụng trong cuộc trò chuyện
- AI dịch với giới từ chính xác
- Sự giao tiếp tự nhiên diễn ra.
Trị giá: $8.99/tháng (10 giờ) hoặc dùng thử miễn phí (40 phút)
Công cụ thay thế: DeepL (Dịch tài liệu)

Dùng để dịch các tài liệu có giới từ “at”:
- ✅ Độ chính xác: 94% về giới từ
- ✅ Giữ nguyên ngữ cảnh xuyên suốt tài liệu
- ✅ Kết quả tức thì
- ✅ Chi phí: $8.99/tháng hoặc miễn phí (500.000 ký tự)
👉 DeepL
Những điểm chính cần ghi nhớ: Dịch từ “At” sang tiếng Tây Ban Nha
| Bạn muốn nói | Tây Ban Nha | Giới từ |
|---|---|---|
| Tôi ở nhà | Tôi đang ở nhà | EN |
| Họp lúc 3 giờ chiều | Reunión a las 3 PM | MỘT |
| Tại văn phòng | En la oficina | EN |
| Hướng tới thành công | Apuntado al éxito | MỘT |
| Mỗi cái có giá $10 | A $10 cada uno | MỘT |
| Đứng ở cửa | De pie en la puerta | EN |
| Vào ban đêm | Por la noche | POR |
| Tại tòa án | Ante el tribunal | ANTE |
Kết luận: Hoàn thành khóa học “Dịch thuật At sang tiếng Tây Ban Nha”
Chìa khóa để dịch chính xác là hiểu ngữ cảnh:
- THỜI GIAN? Sử dụng MỘT (“lúc 3 giờ chiều”)
- Vị trí cố định? Sử dụng EN (“en casa”)
- Chuyển động/hướng đi? Sử dụng MỘT (“a la oficina”)
- Cách thức/giá cả? Sử dụng MỘT (“a toda velocidad”)
- Mang tính chất trang trọng/pháp lý? Sử dụng ANTE (“ante el juez”)
Kế hoạch hành động nhanh:
- ✅ Học thuộc lòng 5 giới từ (mất 10 phút)
- ✅ Luyện tập với 10 câu ví dụ (15 phút)
- ✅ Sử dụng Transync AI để xác minh độ chính xác (thời gian thực)
- ✅ Hãy áp dụng điều này vào lần giao tiếp tiếng Tây Ban Nha tiếp theo của bạn.
Kết quả: Giao tiếp tiếng Tây Ban Nha chuyên nghiệp, tự nhiên với cách sử dụng giới từ chính xác mọi lúc.
Bạn đã sẵn sàng dịch từ “at” sang tiếng Tây Ban Nha như người bản xứ chưa? Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay! 🚀
Nếu bạn muốn có trải nghiệm thế hệ tiếp theo, AI đồng bộ dẫn đầu với tính năng dịch thuật thời gian thực, hỗ trợ bởi AI giúp cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên. Bạn có thể dùng thử miễn phí Hiện nay.
